📝 Tổng hợp đề kiểm tra giữa học kì 1 môn Ngữ văn từ lớp 6 → 12
Bộ sưu tập đề kiểm tra Cuối học kì 1 môn Ngữ văn cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 12. Mỗi đề đều kèm đáp án và hướng dẫn chấm chi tiết giúp học sinh ôn luyện hiệu quả trước kỳ thi.
🧠 Cập nhật liên tục – giúp học sinh ôn tập vững vàng trước kỳ thi cuối học kì 1.
| UBND THỊ XÃ NINH HÒA
TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ NINH ĐÔNG |
ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I NĂM HỌC 2024-2025
Môn: NGỮ VĂN – Lớp 8 Thời gian làm bài: 90 phút (Không tính thời gian phát đề) |
I. ĐỌC HIỂU (6,00 điểm)
LỢN CƯỚI, ÁO MỚI
Có anh tính hay khoe của. Một hôm, may được cái áo mới, liền đem ra mặc, rồi đứng hóng ở cửa, đợi có ai đi qua người ta khen. Đứng mãi từ sáng đến chiều chả thấy ai hỏi cả, anh ta tức lắm.
Đang tức tối, chợt thấy một anh, tính cũng hay khoe, tất tưởi chạy đến hỏi to:
– Bác có thấy con lợn cưới của tôi chạy qua đây không?
Anh kia liền giơ ngay vạt áo ra, bảo:
– Từ lúc tôi mặc cái áo mới này, tôi chẳng thấy con lợn nào chạy qua đây cả!
(In trong sách Ngữ văn 6, tập 1, NXB Giáo dục Việt Nam, 2016)
(Từ câu 1 đến câu 12: Hãy chọn một đáp án đúng trong các đáp án A, B, C, D và ghi vào bài làm. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm)
Câu 1. Văn bản “Lợn cưới, áo mới” thuộc thể loại:
A. Truyện cổ tích B. Truyện đồng thoại C. Truyện cười D. Truyện ngụ ngôn
Câu 2. Phương thức biểu đạt chính của văn bản “Lợn cưới, áo mới”:
A. Tự sự B. Miêu tả C. Biểu cảm D. Nghị luận
Câu 3. Mục đích chính của truyện “Lợn cưới, áo mới”:
A. Kể chuyện về hai anh hợm của
B. Phê phán thói khoe khoang hợm hĩnh
C. Kể lại một câu chuyện đáng cười
D. Chế giễu kẻ không biết làm chủ mình
Câu 4. Hai nhân vật chính trong truyện “Lợn cưới, áo mới” có điểm chung:
A. Đều là người giàu có
B. Đều là người nghèo nhưng thích làm sang
C. Đều là người thích khoe khoang
D. Đều là người giàu có nhưng bủn xỉn
Câu 5. Trong câu văn: “Đứng mãi từ sáng đến chiều chả thấy ai hỏi cả, anh ta tức lắm.””, từ “chả” được sử dụng nhằm mục đích:
A. Nhấn mạnh sự mới mẻ của chiếc áo, tạo sự chú ý cho mọi người.
B. Thể hiện thái độ buồn chán của người nói về chiếc áo.
C. Khẳng định sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mặc áo.
D. Biểu thị sự phủ định, nhấn mạnh ý không có ai hỏi han, không ai khen ngợi..
Câu 6. Khi trả lời câu hỏi của anh đi tìm lợn, nếu không nói thừa thì trả lời:
A. Tôi chỉ biết cái áo của tôi là mới và đẹp thôi
B. Tôi không biết con lợn hình thù như thế nào
C. Tôi chẳng thấy con lợn nào chạy qua đây cả
D. Tôi không quan tâm con lợn của anh
Câu 7. Yếu tố gây cười trong truyện “Lợn cưới, áo mới”:
A. Lời nói, hành động của cả hai anh
B. Lời nói, hành động của anh có áo mới
C. Hai anh có tính khoe của gặp nhau
D. Lời nói, hành động của anh có lợn cưới
Câu 8. Điều tạo nên tiếng cười hài hước, chế giễu trong truyện “Lợn cưới, áo mới”:
A. Tính hay khoe của của hai anh chàng
B. Cái áo, con lợn không phải của cải to tát mà cố khoe
C. Một người đứng đợi khoe, một người tất tưởi chạy tìm lợn cũng khoe
D. Cả 3 đáp án trên
Câu 9. Câu “Bác có thấy con lợn cưới của tôi chạy qua đây không?” có nghĩa hàm ẩn:
A. Hỏi thông tin về con lợn
B. Khoe con lợn làm cỗ cưới bị sổng mất
C. Khoe cái áo mới đang mặc
D. Không quan tâm đến cái áo anh đang mặc
Câu 10. Từ “tất tưởi” trong câu “Đang tức tối, chợt thấy một anh, tính cũng hay khoe, tất tưởi chạy đến hỏi to:” được hiểu:
A. Dáng vẻ bàng hoàng, hốt hoảng
B. Dáng vẻ rất tức giận
C. Dáng vẻ hớt hải, vội vã
D. Dáng vẻ mất bình tĩnh
Câu 11. Từ “bác” trong câu “Bác có thấy con lợn cưới của tôi chạy qua đây không?” mang sắc thái biểu cảm:
A. Trang trọng, tao nhã
B. Thân mật, lịch sự
C. Gần gũi, lễ phép
D. Bình thường
Câu 12. Từ “ngay” trong câu “Anh kia liền giơ ngay vạt áo ra, bảo” thuộc từ loại:
A. Thán từ biểu lộ cảm xúc
B. Thán từ gọi đáp
C. Phó từ
D. Trợ từ
Câu 13. (1,00đ) Trong mỗi ý A, B, C, D, học sinh chọn Đúng hoặc Sai và ghi chữ Đúng (Đ) hoặc Sai (S) vào bài làm. (Mỗi ý đúng đạt 0,25 điểm)
| Đặc điểm của văn bản “Lợn cưới, áo mới” | Đúng | Sai |
| A. Bối cảnh của truyện là tình huống mâu thuẫn giữa thật và giả. | ||
| B. Đối thoại của nhân vật được thêm vào những thông tin không cần thiết, gây cười. | ||
| C. Truyện ngắn gọn, cốt truyện đơn giản, ít nhân vật. | ||
| D. Đối thoại của nhân vật được phóng đại quá mức, gây cười. |
(Câu 14 và câu 15: Thực hiện yêu cầu)
Câu 14. (0,50đ) Qua văn bản “Lợn cưới, áo mới”, em rút ra bài học gì cho bản thân?
Câu 15. (1,50đ) Từ việc đọc hiểu văn bản “Lợn cưới, áo mới”, em hãy viết một đoạn văn (từ 5 đến 7 câu) nêu những điều cần chú ý trong giao tiếp với người khác?
II, VIẾT (4,00 điểm)
Câu 16: (4,00đ) Với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ như hiện nay, các trò chơi điện tử càng trở nên phổ biến trong xã hội, đặc biệt là đối với lứa tuổi học sinh. Hãy viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của em về hiện tượng ham mê trò chơi điện tử của học sinh hiện nay.
— HẾT —
(Đề kiểm tra có 02 trang, Giáo viên coi kiểm tra không giải thích gì thêm.)
II, HƯỚNG DẪN CHẤM
| Câu | Đáp án | Điểm |
| I. | ĐỌC HIỂU | 6,00 |
| 1 | C | 0,25 |
| 2 | A | 0,25 |
| 3 | B | 0,25 |
| 4 | C | 0,25 |
| 5 | D | 0,25 |
| 6 | C | 0,25 |
| 7 | A | 0,25 |
| 8 | D | 0,25 |
| 9 | B | 0,25 |
| 10 | C | 0,25 |
| 11 | B | 0,25 |
| 12 | D | 0,25 |
| 13 | A –Sai, B – Đúng, C – Đúng, D – Sai | 1,00 |
| 14 | Qua văn bản “Lợn cưới, áo mới”, em rút ra bài học cho bản thân:
– Khoe khoang là một thói xấu, tuy không gây hại cho người khác nhưng để lại những ấn tượng không tốt trong mắt người đối diện. – Cần sống giản dị, khiêm nhường. Tài năng và giá trị của con người được khẳng định qua những hành động, kết quả cụ thể chứ không phải những lời khoe khoang sáo rỗng. |
0,50
|
| 15 | Từ việc đọc hiểu văn bản “Lợn cưới, áo mới”, viết một đoạn văn (từ 5 đến 7 câu) nêu những điều cần chú ý trong giao tiếp với người khác:
* Yêu cầu về hình thức: – Viết đúng hình thức của đoạn văn; đảm bảo dung lượng (5-7 câu). – Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc; không mắc lỗi chính tả, dùng từ, đặt câu. – Đoạn văn sáng tạo, có cách diễn đạt mới mẻ. – Mở đoạn: Giới thiệu truyện và dẫn dắt vào vấn đề – Thân đoạn: Nêu cụ thể những điều cần chú ý trong giao tiếp với người khác, từ việc đọc hiểu văn bản “Lợn cưới, áo mới”. + Truyện gây cười ở lời đối thoại của hai anh chàng. Cả câu hỏi và câu trả lời đều được thêm vào thông tin thừa với dụng ý khoe khoang. + Những điều cần chú ý khi giao tiếp: Lời nói phải có thông tin, thông tin ấy phù hợp với mục đích, yêu cầu giao tiếp. Nội dung lời nói phải đủ thông tin, không thừa, không thiếu. – Kết đoạn: Khái quát lại ý nghĩa giao tiếp. |
0,50
1,00
|
| II.
16 |
VIẾT | 4,00 |
| a. | Đảm bảo cấu trúc bài văn: Mở bài: Giới thiệu được vấn đề hiện tượng ham mê trò chơi điện tử của học sinh hiện nay; Thân bài: Trình bày suy nghĩ về vấn đề; Kết bài: Nêu lời kêu gọi, nhắn nhủ; liên hệ bản thân. | 0,25 |
| b. | Xác định đúng đề tài: Viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của em về hiện tượng ham mê trò chơi điện tử của học sinh hiện nay. | 0,25 |
|
c. |
Triển khai bài viết: Trình bày suy nghĩ về hiện tượng ham mê trò chơi điện tử của học sinh theo trình tự hợp lí; có giới thiệu vấn đề, trình bày suy nghĩ về vấn đề, kết thúc vấn đề.
Gợi ý: * Mở bài: – Giới thiệu vấn đề: Hiện tượng ham mê trò chơi điện tử của học sinh hiện nay. – Nêu ý kiến của bản thân về vấn đề. * Thân bài: – Giải thích khái niệm: ham mê, trò chơi điện tử. – Thực trạng và các biểu hiện của hiện tượng ham mê trò chơi điện tử ở lứa tuổi học sinh hiện nay. – Các nguyên nhân dẫn đến hiện tượng ham mê trò chơi điện tử (ý thức học sinh, tác động của môi trường xung quanh). – Những tác hại của hiện tượng ham mê trò chơi điện tử (đối với sức khoẻ, học tập, gia đình, xã hội). – Đề xuất giải pháp khắc phục, ngăn chặn hiện tượng ham mê trò chơi điện tử ở lứa tuổi học sinh (sự nỗ lực của học sinh, sự phối hợp với gia đình, nhà trường, xã hội). * Kết bài: – Kết thúc vấn đề: Ham mê trò chơi điện tử là một hiện tượng tiêu cực cần phải được chấn chỉnh và ngăn chặn. – Nêu lời kêu gọi, nhắn nhủ; liên hệ bản thân. |
0,25
2,00
0,25 |
| d. | Chính tả, dùng từ, đặt câu: Đảm bảo chuẩn chính tả, chuẩn ngữ pháp của câu, ngữ nghĩa của từ. | 0,50 |
| e. | Sáng tạo: Bố cục rõ ràng; diễn đạt mạch lạc; giàu hình ảnh; có giọng điệu lôi cuốn. | 0,50 |
☕ Nếu bạn thấy tài liệu này hữu ích, hãy ủng hộ mình một ly cà phê nhỏ để có thêm động lực biên soạn, cập nhật và duy trì website miễn phí, không quảng cáo gây phiền nhé!
💬 Mỗi tháng có hơn 20.000 học sinh truy cập học tập miễn phí — cảm ơn bạn đã giúp mình duy trì dự án này! ❤️
⚠️ Trang web không thu bất kỳ khoản phí nào khi tải tài liệu. Mọi nội dung đều miễn phí cho học sinh và giáo viên.
🚫 Khuyến nghị: Không thực hiện thanh toán dưới bất kỳ hình thức nào cho các quảng cáo hoặc liên kết mạo danh website.
📚 Tham gia nhóm tài liệu
Cập nhật tài liệu, đề thi và bài ôn tập miễn phí mỗi ngày qua các kênh chat:
📝 Tổng hợp đề kiểm tra giữa học kì 1 môn Ngữ văn từ lớp 6 → 12
Bộ sưu tập đề kiểm tra Cuối học kì 1 môn Ngữ văn cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 12. Mỗi đề đều kèm đáp án và hướng dẫn chấm chi tiết giúp học sinh ôn luyện hiệu quả trước kỳ thi.
🧠 Cập nhật liên tục – giúp học sinh ôn tập vững vàng trước kỳ thi cuối học kì 1.
📚 Ghi chú bản quyền & lời cảm ơn
Các tài liệu trên website được biên tập, định dạng lại và tổng hợp
từ nhiều nguồn công khai, nhằm mục đích hỗ trợ học tập, chia sẻ tri thức cho cộng đồng học sinh.
Nếu bạn là tác giả hoặc sở hữu bản quyền và không muốn nội dung xuất hiện tại đây, vui lòng liên hệ qua email mrcao.aof@gmail.com để mình gỡ xuống ngay. Xin chân thành cảm ơn!